neckar river

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Sông Neckar (Neckar River) một con sôngĐức, bắt nguồn từ Rừng Đen (Black Forest) chảy theo hướng bắc để đổ vào sông Rhine.

dụ sử dụng
  • (Sông Neckar chảy qua thành phố Heidelberg.)
  • (Nhiều lâu đài nằm dọc theo sông Neckar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Neckar River valley": thung lũng sông Neckar, một khu vực nổi tiếng với cảnh quan đẹp văn hóa.
    • The Neckar River valley is a popular destination for tourists. (Thung lũng sông Neckar một điểm đến phổ biến cho khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Neckar (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của sông Neckar.
    • The Neckar is a tributary of the Rhine. (Sông Neckar một nhánh của sông Rhine.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa . Có thể dùng "con sôngĐức" (a river in Germany) để mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • "the source of the Neckar River": nguồn của sông Neckar.
    • The source of the Neckar River is in the Black Forest. (Nguồn của sông Neckar nằmRừng Đen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Neckar River" đây tên địa danh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

neckar river
The Neckar River flows through a scenic valley near a historic town.